Bỏ qua tới nội dung
imas.edu.vn

Age là gì? Hướng dẫn chi tiết cách dùng AGE và AGED trong tiếng Anh

Tìm hiểu 'age là gì' và cách sử dụng danh từ AGE, động từ AGE, tính từ AGED một cách chuẩn xác trong tiếng Anh. Bài viết cung cấp ví dụ thực tế và bài tập vận dụng

5 phút đọc
Age là gì? Hướng dẫn chi tiết cách dùng AGE và AGED trong tiếng Anh
Mục lục

Trong tiếng Anh, age là một từ vựng vô cùng quen thuộc nhưng không phải ai cũng nắm vững cách sử dụng đa dạng của nó, đặc biệt là khi kết hợp với các dạng từ khác như aged. Bài viết này sẽ giúp bạn làm sáng tỏ ý nghĩa của age là gì và cung cấp kiến thức chi tiết về cách dùng danh từ, động từ và tính từ liên quan, kèm theo các ví dụ minh họa cụ thể.

Key takeaways: Age có nhiều vai trò trong tiếng Anh: danh từ chỉ tuổi tác, động từ diễn tả sự già đi, và tính từ (dạng aged) mô tả độ tuổi. Nắm vững các cụm từ phổ biến với 'age' giúp bạn giao tiếp tự tin và chính xác hơn.

Age là gì? Cách dùng danh từ AGE

Trong tiếng Anh, age là gì? Danh từ AGE (phát âm: /eɪdʒ/) mang ý nghĩa cơ bản là tuổi tác, tức là khoảng thời gian một người hay một vật đã tồn tại.

Một số cụm từ phổ biến với danh từ AGE

Để sử dụng danh từ age một cách hiệu quả, bạn cần làm quen với các cụm từ thông dụng sau:

  • At the age of: Diễn tả một mốc tuổi cụ thể. Ví dụ: My best friend got married at the age of 20. (Bạn thân của tôi kết hôn năm 20 tuổi). Cụm này thường dùng trong thì quá khứ đơn.
  • From the age of: Chỉ ra một độ tuổi bắt đầu. Ví dụ: I think children should start doing housework from the age of eight. (Tôi nghĩ trẻ em nên bắt đầu làm việc nhà từ lúc 8 tuổi).
  • At an early age: Nghĩa là từ khi còn nhỏ. Ví dụ: My daughter started doing yoga at an early age. (Con gái của tôi bắt đầu tập yoga từ khi còn nhỏ).
  • Under/ Over the age of: Chỉ độ tuổi dưới hoặc trên một giới hạn nhất định. Ví dụ: Women over the age of 40 are not suitable for this job. (Phụ nữ trên 40 tuổi thì không phù hợp với công việc này).
  • Of all ages: Dành cho mọi lứa tuổi. Ví dụ: People of all ages can use our product. (Mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể sử dụng sản phẩm của chúng tôi).
  • For one’s age: So với tuổi của ai đó. Ví dụ: Being a ten-year-old girl, she is really wise for her age. (Là một cô bé 10 tuổi, cô ấy thực sự rất khôn ngoan so với tuổi của mình).
  • Come of age: Đủ tuổi pháp lý trưởng thành. Ví dụ: I will inherit the money when I come of age. (Tôi sẽ thừa kế số tiền khi tôi đủ tuổi).
  • Act your age: Hành động cho đúng với tuổi tác. Ví dụ: Stop crying and act your age, please! (Thôi làm ơn đừng khóc nữa, cư xử cho đúng tuổi đi nào!).
Minh họa ý nghĩa của Age là gì và các cụm từ liên quan
Hiểu rõ cách dùng 'age' giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về tuổi tác.

Cách dùng động từ AGE

Theo từ điển Oxford, động từ AGE có hai nghĩa chính:

  • To become older: Trở nên già đi (nội động từ). Ví dụ: My grandma gradually lost her memory as she aged. (Bà tôi dần mất trí nhớ khi già đi).
  • To make somebody/something look, feel or seem older: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trông, cảm thấy hoặc có vẻ già đi (ngoại động từ). Ví dụ: Working outdoors has aged her. (Việc làm việc ngoài trời đã khiến bà ấy trông già đi).

Cấu trúc sử dụng:

  • To age (Già đi - nội động từ)
  • To age somebody (Làm cho ai đó trở nên già)
  • To age something (Làm cho thứ gì trở nên già)

Cách dùng tính từ AGED

Aged là một tính từ, thường đứng sau động từ to be hoặc trực tiếp sau danh từ để mô tả độ tuổi.

Cấu trúc:

  • (Cụm) danh từ + aged + (from/between) + độ tuổi

Ví dụ:

  • Children aged from 5 to 10 can join this summer camp. (Trẻ em từ 5 đến 10 tuổi có thể tham gia trại hè này).
  • The report focuses on citizens aged 65 and over. (Báo cáo tập trung vào những công dân từ 65 tuổi trở lên).

Ngoài ra, aged còn có thể đứng trước danh từ để diễn tả sự già cỗi, cổ xưa, nhưng ít phổ biến hơn.

Minh họa cách dùng Age và Aged trong tiếng Anh
Phân biệt rõ ràng cách dùng 'Age' và 'Aged' giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.

Bài tập vận dụng

Hãy điền dạng đúng của từ age (age, aged) vào chỗ trống:

  1. The patient was ________ 75 when he passed away.
  2. My grandmother is very active for her ________.
  3. This program is designed for children ________ 3 to 5.
  4. He started learning piano ________ a very young ________.

Đáp án:

  1. aged
  2. age
  3. aged
  4. at an early age

Tổng kết

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ age là gì và cách sử dụng các dạng khác nhau của nó trong tiếng Anh. Việc nắm vững các cấu trúc và cụm từ đi kèm sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo nhé!

Hình ảnh minh họa Võ Thị Duyên, tác giả bài viết về Age là gì
Tác giả Võ Thị Duyên hy vọng bài viết mang lại kiến thức bổ ích cho người học.
Quảng cáo ZIM
Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Anh tại ZIM.

Bình luận

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.