Iimas.edu.vn Bản đầy đủ →

Cấu trúc Be About To trong tiếng Anh: Ý nghĩa, Cách dùng và Phân biệt

Khám phá chi tiết cấu trúc 'be about to' trong tiếng Anh, cách dùng, ví dụ minh họa và phân biệt với 'be going to'. Nâng cao khả năng diễn đạt hành động sắp xảy ra!

Vũ Thị Mai · · 8 phút đọc
Cấu trúc 'be about to' là một trong những cách diễn đạt hành động sắp xảy ra trong tiếng Anh. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách dùng của nó có những điểm đặc thù cần được nắm vững để sử dụng chính xác. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích cấu trúc này, bao gồm định nghĩa, cách sử dụng, các ví dụ minh họa cụ thể và so sánh với cấu trúc 'be going to', giúp bạn tự tin chinh phục các dạng bài tập ngữ pháp và giao tiếp hiệu quả hơn.
Điểm cốt lõi về 'Be About To': Diễn tả hành động hoặc sự kiện gần như chắc chắn sẽ xảy ra ngay lập tức hoặc trong tương lai rất gần. Nó nhấn mạnh tính thời điểm xảy ra hơn là dự định chung chung.

Be about to là gì và đặc điểm của hành động sắp xảy ra

Cụm từ 'be about to' trong tiếng Anh có nghĩa là "sắp sửa, chuẩn bị". Nó được dùng để diễn tả một hành động sắp sửa diễn ra hoặc một sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai rất gần, thường là ngay lập tức. Có ba tính chất đặc trưng cho hành động diễn đạt bằng 'be about to':

  • Tính sắp xảy ra rõ ràng: Hành động này đã được dự kiến sẽ diễn ra rất sớm trong tương lai và có thể nhận thấy rõ ràng qua các dấu hiệu. Ví dụ: Quan sát máy bay đang giảm độ cao, ta có thể nói 'It is about to land' (Nó sắp hạ cánh rồi). Hay khi thấy một chiếc xe lao tới với tốc độ cao, ta cảnh báo 'The car is about to hit us' (Chiếc xe sắp tông vào chúng ta).
  • Sự chuẩn bị đang diễn ra: Hành động đang trong quá trình chuẩn bị để diễn ra rất gần. Ví dụ: 'The baker is about to put the cake in the oven' (Người thợ làm bánh sắp cho bánh vào lò nướng) cho thấy hành động chuẩn bị đã gần hoàn tất. Tương tự, 'The student is about to take the test' (Học sinh sắp sửa làm bài kiểm tra) minh họa cho sự chuẩn bị sẵn sàng.
  • Hành động dự kiến nhưng không xảy ra: Đôi khi, 'be about to' còn dùng để diễn tả một hành động đã dự kiến xảy ra nhưng cuối cùng lại không thành. Ví dụ: 'The thief was about to escape when he was caught by the police' (Tên trộm sắp sửa trốn thoát thì bị cảnh sát bắt). Hoặc 'I was about to go to the movies when I got a call from my friend' (Tôi sắp sửa đi xem phim thì nhận được điện thoại từ bạn).

Cách dùng cấu trúc Be About To trong tiếng Anh

Cấu trúc 'be about to' kết hợp với động từ nguyên thể (V_inf) để hoàn thiện diễn đạt hành động sắp sửa diễn ra. Động từ 'be' trong cấu trúc này có thể chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ, tùy thuộc vào thời điểm muốn diễn đạt.

Công thức 'be about to' ở thì hiện tại

Công thức chung là: S + am/ is/ are + about to + V_inf

Ví dụ:

  • The train is about to leave. (Chuyến tàu sắp sửa rời đi.)
  • A: Hey! Where are you going? (Này! Bạn đi đâu vậy?)
    B: Hi! I 'm about to go to the library to study for my exam. (Chào! Mình sắp đến thư viện để ôn thi.)
Thì hiện tại của 'be about to' diễn tả hành động sắp xảy ra ngay lúc này.

Công thức 'be about to' ở thì quá khứ

Công thức chung là: S + was/ were + about to + V_inf

Ví dụ:

  • She was about to cry when she heard the bad news. (Cô ấy sắp khóc khi nghe tin xấu.)
  • We were about to start the meeting when the manager arrived. (Chúng tôi sắp bắt đầu cuộc họp thì quản lý đến.)

Dạng phủ định của 'be about to'

Dạng phủ định 'be not about to do something' diễn tả người nói "sẽ không chuẩn bị làm gì" hoặc "không có ý định làm gì" một cách không tự nguyện.

Công thức chung: S + am/ is/ are/ was/ were + not + about to + V_inf

Ví dụ:

  • I 'm not about to pay 100 dollars for that dress. (Tôi sẽ không trả 100 đô la cho chiếc váy đó.) → Thể hiện sự không đồng tình, không có ý định thực hiện.
  • A: Are you about to have dinner? (Các bạn sắp ăn tối rồi à?)
    B: We are not about to eat dinner because we want to wait for our children to enjoy the meal with them. (Chúng mình chưa sắp ăn tối đâu, vì chúng mình muốn đợi con ăn cùng.)

Phân biệt 'Be About To' và 'Be Going To'

Cả hai cấu trúc 'be about to' và 'be going to' đều diễn tả hành động trong tương lai gần, nhưng chúng có những điểm khác biệt quan trọng về sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Phân biệt rõ ràng hai cấu trúc để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Tiêu chí Be About To Be Going To
Ý nghĩa chính Sắp sửa, chuẩn bị (nhấn mạnh khoảnh khắc xảy ra) Sẽ làm gì (dựa trên dự định hoặc bằng chứng đã có)
Thời điểm xảy ra Rất gần, gần như ngay lập tức Tương lai gần hoặc xa hơn, dựa trên dự định hoặc bằng chứng
Cơ sở diễn đạt Dấu hiệu nhận biết trực tiếp, sự chuẩn bị gần hoàn tất Dự định cá nhân, kế hoạch đã được lên sẵn, hoặc có bằng chứng rõ ràng (ví dụ: nhìn thấy mây đen kéo đến báo hiệu trời sắp mưa)
Ví dụ The show is about to start. (Buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi.) I 'm going to travel to Da Nang next month. (Tôi sẽ đi du lịch Đà Nẵng vào tháng tới.)
Công thức S + be + about to + V_inf S + be + going to + V_inf

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 'be about to v' và 'be going to' là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn 'be about to v ing' hay 'be about to v là gì'. Trong khi 'be about to' tập trung vào tính tức thời, 'be going to' lại bao hàm rộng hơn về dự định và kế hoạch.

Các cấu trúc tương đương với 'Be About To'

Ngoài cách dùng 'be about to v', có một số cấu trúc khác cũng diễn tả ý nghĩa tương tự về sự việc sắp xảy ra:

  1. Be on the brink/verge/point of + V_ing: Diễn tả sự việc sắp xảy ra, gần như sắp sửa chạm đến ngưỡng.
  2. Be due to + V_inf: Diễn tả sự việc được lên kế hoạch sẽ xảy ra, hoặc sắp xảy ra theo lịch trình.
Mở rộng vốn từ vựng với các cấu trúc tương đương.

Ví dụ:

  • The company is on the verge of collapse. (Công ty đang trên bờ vực sụp đổ.)
  • The train is due to depart at 8 AM. (Chuyến tàu dự kiến khởi hành lúc 8 giờ sáng.)

Những cấu trúc này giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt hành động sắp xảy ra, tránh lặp lại 'be about to' quá nhiều lần.

5 cách diễn tả thì tương lai khác

Bên cạnh 'be about to', có nhiều cách khác để diễn tả thì tương lai trong tiếng Anh, phù hợp với các ngữ cảnh và sắc thái nghĩa khác nhau. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và chính xác hơn.

Học thêm các cấu trúc tương lai để nâng cao khả năng diễn đạt.
  • Will/ Shall: Diễn tả hành động tự phát, lời hứa, dự đoán không có cơ sở.
  • Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn): Diễn tả hành động đã được sắp xếp, có kế hoạch rõ ràng trong tương lai gần. Ví dụ: 'I am meeting my friend tomorrow.'
  • Present Simple (Thì hiện tại đơn): Diễn tả lịch trình, thời khóa biểu cố định. Ví dụ: 'The train leaves at 5 PM.'
  • Be going to: Diễn tả dự định đã có từ trước hoặc dựa trên bằng chứng.
  • Be about to: Diễn tả hành động sắp sửa xảy ra ngay lập tức.

Việc lựa chọn cấu trúc phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói. Hiểu rõ 'be about to v là gì' và cách phân biệt nó với 'be going to' là bước đầu tiên quan trọng.

Tổng kết và lời khuyên về việc sử dụng 'Be About To'

Cấu trúc 'be about to' là một công cụ hữu ích để diễn tả hành động sắp xảy ra trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ rằng nó nhấn mạnh tính thời điểm, sự gần kề của hành động hơn là một dự định chung chung. Khi sử dụng, hãy chú ý đến thì của động từ 'be' để phù hợp với ngữ cảnh.

Để làm chủ hoàn toàn cấu trúc này, bạn nên:

  • Thực hành đặt câu với nhiều động từ khác nhau ở cả hai thì hiện tại và quá khứ.
  • Luyện tập phân biệt 'be about to' với 'be going to' qua các bài tập và trong giao tiếp thực tế.
  • Tìm hiểu thêm về các cấu trúc tương đương để làm phong phú thêm cách diễn đạt của bạn.

Đừng ngần ngại áp dụng 'be about to' vào bài viết và cuộc trò chuyện của bạn ngay hôm nay để diễn đạt sự việc sắp xảy ra một cách tự nhiên và chính xác nhất!

Thảo luận

Hãy là người đầu tiên bình luận về bài viết này.

Xem & viết bình luận