Phân biệt Who, Whom, Whose và Which: Hướng dẫn chi tiết
Tìm hiểu sâu về cách dùng Who, Whom, Whose và Which trong mệnh đề quan hệ tiếng Anh. Nắm vững kiến thức để sử dụng chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp và học thuật
Mục lục
Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc phân biệt và sử dụng đúng các đại từ quan hệ như who, whom, whose, which đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là trong các bài thi chuẩn hóa như IELTS hay TOEIC. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách phân biệt và sử dụng chi tiết các đại từ này, giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.
1. Đại từ quan hệ Who
Who là đại từ quan hệ được sử dụng để thay thế cho chủ ngữ chỉ người hoặc vật nuôi (trong trường hợp thể hiện sự thân thiết, yêu quý). Nó đứng trước một động từ và thực hiện hành động trong mệnh đề quan hệ.
Cách dùng cấu trúc Who
Cấu trúc phổ biến nhất khi sử dụng 'who' trong mệnh đề quan hệ là:
... N (chỉ người/vật nuôi) + who + V + O ...
Ví dụ:
- Who stole my bicycle? (Ai đã lấy trộm chiếc xe đạp của tôi vậy?) - Ở đây, 'who' đóng vai trò chủ ngữ của động từ 'stole'.
- Santa Claus was the one who gave this present to you. (Ông già Noel chính là người đã tặng cho con món quà này đó.) - 'who' thay thế cho 'Santa Claus' và là chủ ngữ của động từ 'gave'.
Lưu ý: Sau 'who' thường là một động từ (V).

2. Đại từ quan hệ Whom
Whom là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho tân ngữ chỉ người hoặc vật nuôi. Nó đứng trước một đại từ hoặc danh từ khác và là đối tượng chịu tác động của hành động trong mệnh đề quan hệ.
Cách dùng cấu trúc Whom
Cấu trúc thường gặp của 'whom' là:
... N (chỉ người/vật nuôi) + whom + S + V ...
Ví dụ:
- The person whom is talking to our teacher is the headmaster. (Người đang nói chuyện với giáo viên của chúng ta chính là hiệu trưởng đó.) - 'whom' thay thế cho 'The person' và là tân ngữ gián tiếp cho hành động nói.
- The woman whom I adore most is my mother. (Người phụ nữ mà tôi ngưỡng mộ nhất chính là mẹ của tôi.) - 'whom' là tân ngữ trực tiếp của động từ 'adore'.
Lưu ý quan trọng:
- Trong văn nói thân mật, 'who' hoặc 'that' thường được dùng thay thế cho 'whom'.
- 'Whom' có thể được lược bỏ trong câu nếu nó không đứng ngay sau giới từ.
- Khi 'whom' làm tân ngữ cho một giới từ, giới từ đó có thể đứng trước 'whom'. Ví dụ: The people to whom I spoke were travelers. (Nhóm người mà tôi vừa nói chuyện là những khách du lịch.)

3. Đại từ quan hệ Whose
Whose là đại từ quan hệ thể hiện sự sở hữu, tương đương với 'của ai'. Nó được dùng để chỉ sự sở hữu của con người, động vật hoặc đồ vật.
Cách dùng cấu trúc Whose
Cấu trúc với 'whose' thường là:
... N (chỉ người, vật, hoặc con vật) + whose + N + V/S + V + O ...
Ví dụ:
- Does everyone know whose notebook is this? (Có ai biết cuốn vở này là của người nào không?)
- Sarah, whose dog went missing, is crying in the yard. (Sarah, người có chú chó đã đi lạc, đang khóc ở trong sân.)
- A dog whose owner lets it run loose may cause an accident. (Một con chó mà chủ của nó thả rông có thể gây ra tai nạn.)
Lưu ý: Sau 'whose' không sử dụng mạo từ (a, an, the).

4. Đại từ quan hệ Which
Which là đại từ quan hệ được dùng để chỉ người hoặc vật. Tuy nhiên, nó thường được ưu tiên sử dụng cho vật thể, sự vật hoặc ý tưởng, đặc biệt trong mệnh đề quan hệ không xác định.
Cách dùng cấu trúc Which
Cấu trúc phổ biến:
... N (chỉ vật) + which + V + O ... hoặc ... N (chỉ vật) + which + S + V ...
Ví dụ:
- My laptop, which I use to do my homework on, is broken. (Chiếc máy tính xách tay của tôi, cái mà tôi dùng để làm bài tập về nhà, bị hỏng rồi.)
- The book, which is on the table, belongs to me. (Cuốn sách, cái mà ở trên bàn, là của tôi.)
Lưu ý: Trong mệnh đề quan hệ xác định, 'that' có thể thay thế cho 'which' khi nói về vật. Tuy nhiên, 'which' thường dùng trong mệnh đề không xác định để cung cấp thêm thông tin.
5. Phân biệt Who, Whom, Whose, Which và That
Để dễ dàng hơn trong việc phân biệt, chúng ta có thể tóm tắt lại:
| Đại từ | Chỉ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Who | Người | Chủ ngữ (Subject) | The man who called is here. |
| Whom | Người | Tân ngữ (Object) | The man whom I met was friendly. |
| Whose | Người, vật, con vật | Sở hữu (Possessive) | The girl whose bag was stolen reported it. |
| Which | Vật, con vật | Chủ ngữ hoặc Tân ngữ | The car which is red belongs to my brother. |
| That | Người, vật | Chủ ngữ hoặc Tân ngữ (thường trong mệnh đề xác định) | The house that I bought is old. |
Tổng kết và lời khuyên sử dụng
Nắm vững cách sử dụng who, whom, whose và which là chìa khóa để bạn thành thạo mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập ngữ pháp và chú ý cách người bản xứ sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Việc phân biệt rõ ràng giữa chủ ngữ và tân ngữ sẽ giúp bạn chọn đúng đại từ quan hệ. Nếu bạn cần tìm hiểu sâu hơn về các đại từ quan hệ khác hoặc các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh khác, đừng ngần ngại để lại bình luận hoặc tìm đọc thêm các bài viết chuyên sâu trên website của chúng tôi!
Bình luận