Infinitive With To: Lý Thuyết Chi Tiết và Bài Tập Thực Hành
Nắm vững ngữ pháp infinitive with to với lý thuyết chuyên sâu và bài tập thực hành có đáp án. Nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!
Mục lục
Tìm hiểu về Động từ nguyên mẫu có To (Infinitive with To)
Trong ngữ pháp tiếng Anh, động từ nguyên mẫu có to, hay còn gọi là to-infinitive, đóng vai trò quan trọng trong việc cấu thành câu và diễn đạt ý nghĩa. Đây là dạng thức cơ bản nhất của động từ khi đi kèm với giới từ "to". Việc nắm vững cách sử dụng infinitive with to là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và lưu loát.
Chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết về lý thuyết và các dạng bài tập infinitive with to để có thể áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và học tập.
Các trường hợp sử dụng Động từ nguyên mẫu có To
Động từ nguyên mẫu có to được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong câu tiếng Anh:
1. Làm Chủ ngữ (Subject) của câu
Mặc dù to-infinitive có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ, trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng cấu trúc với chủ ngữ giả it để câu văn tự nhiên hơn.
- To swim is good for our health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe của chúng ta.)
- It is good for our health to swim. (Việc bơi lội tốt cho sức khỏe của chúng ta.)
2. Làm Tân ngữ (Object) của động từ
Nhiều động từ trong tiếng Anh được theo sau bởi to-infinitive. Dưới đây là một số động từ phổ biến:
- Afford, Agree, Arrange, Appear, Ask, Attempt, Care, Choose, Claim, Decide, Demand, Deserve, Expect, Fail, Happen, Hesitate, Hope, Intend, Learn, Manage, Neglect, Offer, Plan, Prepare, Pretend, Promise, Propose, Refuse, Seem, Swear, Tend, Threaten, Vow, Wait, Want, Wish, Would like, Yearn, Urge.
Ví dụ:
- We decided to have a baby. (Chúng tôi quyết định có em bé.)
- They plan to go abroad next year. (Họ dự định đi nước ngoài vào năm tới.)
3. Đứng sau các cụm từ cố định
Một số cụm từ trong tiếng Anh luôn đi kèm với to-infinitive, ví dụ:
- to make up one’s mind, to take care, to make sure, to take the trouble...
Ví dụ:
- I’ve made up my mind to be a teacher. (Tôi đã quyết tâm trở thành giáo viên.)
4. Sử dụng sau Tính từ
To-infinitive thường theo sau tính từ để bổ nghĩa cho tính từ đó.
- I’m curious to know what he said. (Tôi tò mò muốn biết anh ấy đã nói gì.)
- It’s nice to meet you here. (Rất vui được gặp bạn ở đây.)
5. Dùng sau các Từ để hỏi (Wh- questions) trong Lời nói gián tiếp
Trừ từ "why", to-infinitive có thể theo sau các từ để hỏi như what, how, when, where, who, which.
- I do not know what to do. (Tôi không biết phải làm gì.)
- Can you tell me how to get to the bus stop? (Bạn có thể chỉ tôi cách đi đến bến xe buýt được không?)
6. Làm Bổ ngữ (Complement)
To-infinitive có thể làm bổ ngữ cho chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- Bổ ngữ cho chủ ngữ: What you have to do is to work harder. (Việc bạn phải làm là làm việc chăm chỉ hơn.)
- Bổ ngữ cho tân ngữ: My mother wants me to become a doctor. (Mẹ tôi muốn tôi trở thành bác sĩ.)
Đặc biệt, to-infinitive đứng sau các động từ như advise, allow, ask, assume, beg, believe, cause, challenge, command, compel, consider, enable, encourage, forbid, force, help, invite, need, order, permit, persuade, recommend, remind, require, teach, tell, want, warn, wish khi chúng đi kèm với tân ngữ.
Một số cấu trúc To-Infinitive thông dụng
Để làm quen với các dạng bài tập infinitive with to worksheet, bạn cần ghi nhớ các cấu trúc sau:
- It takes/took + O + time + to + V-inf: Ai đó mất bao lâu để làm gì. E.g: It took me 2 weeks to find a suitable job.
- S + be + adj + to V-inf: Thật (tính từ) để làm gì. E.g: It’s interesting to play volleyball together.
- S + V + too + adj/adv + to + V-inf: Quá (tính từ/trạng từ) để làm gì. E.g: It’s too late to say goodbye.
- S + V + adj/adv + enough + to + V-inf: Đủ (tính từ/trạng từ) để làm gì. E.g: He speaks English well enough to communicate with foreigners.
- I + think/ thought/ believe/ find + it + adj + to + V-inf: Tôi nghĩ/tin rằng thật (tính từ) để làm gì. E.g: I find it difficult to learn to play the piano.
Phân biệt Infinitive with To và Bare Infinitive
Trong khi infinitive with to luôn đi kèm với giới từ "to", bare infinitive (động từ nguyên mẫu không "to") lại đứng độc lập. Sự phân biệt này rất quan trọng khi làm bài tập infinitive with to or ing.
- Bare infinitive thường xuất hiện sau các động từ khiếm khuyết (modal verbs) như can, could, may, might, will, would, shall, should, must, và sau các động từ let, make, hear, see, help khi chúng đi với tân ngữ.
Bài tập Infinitive with To
Để củng cố kiến thức, hãy thực hành các bài tập infinitive with to exercises dưới đây.
Bài tập 1: Chọn dạng đúng (To V hoặc V)
- She wants (to go / go) to the party.
- Let me (to help / help) you with your bags.
- He decided (to study / study) abroad.
- They made him (to apologize / apologize).
- I enjoy (to read / reading) books. (Lưu ý: Động từ 'enjoy' đi với V-ing)
Bài tập 2: Hoàn thành câu với dạng To V
- It is important ______ (learn) English.
- They promised ______ (visit) us next week.
- I don’t know what ______ (do).
- He seems ______ (tired).
- Would you like ______ (have) some coffee?
Đáp án bài tập 1: 1. to go, 2. help, 3. to study, 4. apologize, 5. reading. (Lưu ý: Câu 5 minh họa cho việc 'enjoy' đi với V-ing, khác với 'infinitive with to').
Đáp án bài tập 2: 1. to learn, 2. to visit, 3. to do, 4. to be, 5. to have.
Lời kết về Infinitive with to
Việc hiểu rõ và thực hành thường xuyên các dạng bài tập liên quan đến infinitive with to sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc. Hãy tiếp tục luyện tập với các nguồn tài liệu khác như infinitive with to wordwall hay be + to infinitive examples để làm phong phú thêm kiến thức của mình
Bình luận