Cập Nhật Bảng Giá Tấm Nhựa Mica Acrylic Chi Tiết Nhất 2026
Khám phá bảng giá tấm nhựa mica acrylic mới nhất năm 2026, đa dạng chủng loại, độ dày từ Sơn Băng. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất!
Tấm nhựa mica ngày càng khẳng định vị thế là vật liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là ngành quảng cáo và xây dựng nhờ tính linh hoạt, thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, để lựa chọn được loại vật liệu phù hợp với nhu cầu và ngân sách, việc nắm rõ bảng giá tấm nhựa mica theo từng chủng loại, độ dày là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá tấm nhựa mica acrylic cập nhật mới nhất năm 2026 từ Sơn Băng.
Điểm nổi bật về giá tấm nhựa mica năm 2026:
- Giá tấm nhựa mica phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, màu sắc, thương hiệu và xuất xứ (Đài Loan, Trung Quốc, Malaysia).
- Tấm mica trong suốt thường có giá thành cạnh tranh hơn so với mica màu hoặc mica chuyên dụng.
- Các loại mica có độ dày lớn hoặc tính năng đặc biệt (chống xước, chịu nhiệt) sẽ có giá cao hơn.
- Báo giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển, áp dụng tại các cửa hàng Sơn Băng.
Hiểu về vật liệu tấm nhựa mica
Mica nhựa, hay còn gọi là PMMA (Polymethyl methacrylate), là một loại vật liệu nhựa trong suốt, có đặc tính quang học tương tự như thủy tinh nhưng nhẹ hơn và bền hơn. Ở Châu Âu, sản phẩm này thường được biết đến với tên Plexiglas. Tấm mica có đặc tính xuyên sáng tốt, bề mặt bóng loáng, đa dạng màu sắc và dễ dàng gia công theo yêu cầu.
Mica nhựa có nhiều ưu điểm vượt trội so với thủy tinh:
- Khối lượng nhẹ: Chỉ bằng khoảng một nửa so với thủy tinh, giúp giảm tải trọng và thuận tiện trong vận chuyển, lắp đặt.
- Độ bền va đập cao: Khó vỡ hơn thủy tinh, khi bị tác động mạnh sẽ nứt thành nhiều mảng lớn thay vì vỡ vụn, đảm bảo an toàn hơn.
- Khả năng gia công linh hoạt: Dễ dàng cắt, uốn cong, tạo hình bằng các công nghệ như CNC, Laser, phù hợp cho các thiết kế phức tạp.
- Đa dạng màu sắc: Từ mica trong suốt, trắng sữa đến các màu sắc phong phú như đỏ, xanh, đen, vàng... đáp ứng mọi yêu cầu thẩm mỹ.
- Khả năng chịu nhiệt: Có thể chịu được nhiệt độ cao, cháy ở khoảng 460°C.
Phân loại và bảng giá chi tiết các loại tấm nhựa mica
Trên thị trường hiện nay, các loại tấm nhựa mica phổ biến bao gồm mica Đài Loan, mica Trung Quốc và mica Malaysia. Mỗi loại có những đặc điểm và mức giá khác nhau.
1. Bảng giá tấm nhựa mica Đài Loan (FS/CC/SH)
Tấm mica Đài Loan nổi tiếng với chất lượng cao, độ bền và độ trong chuẩn xác, thường được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ hoàn thiện cao.
| Nhãn hiệu / Độ dày (mm) | Mica trong suốt (vnđ/tấm) | Mica trắng sữa (vnđ/tấm) | Các màu khác (vnđ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 1 | 450,000 | - | 450,000 (Malai) |
| 1.5 | 478,000 | - | - |
| 1.8 | 560,000 | 600,000 | 640,000 |
| 2 | 593,000 | 633,000 | 673,000 |
| 2.5 | 714,000 | 754,000 | 794,000 |
| 2.8 | 795,000 | 835,000 | 875,000 |
| 3 | 852,000 | 892,000 | 932,000 |
| 3.8 | 1,080,000 | 1,120,000 | 1,160,000 |
| 4 | 1,136,000 | 1,176,000 | 1,216,000 |
| 4.5 | 1,279,000 | 1,319,000 | 1,359,000 |
| 4.8 | 1,363,000 | 1,403,000 | 1,443,000 |
| 5 | 1,421,000 | 1,461,000 | 1,501,000 |
| 5.8 | 1,716,000 | 1,756,000 | 1,796,000 |
| 6 | 1,773,000 | 1,813,000 | 1,853,000 |
| 7.8 | 2,309,000 | 2,349,000 | 2,389,000 |
| 8 | 2,364,000 | 2,404,000 | 2,444,000 |
| 9 | 2,659,000 | 2,699,000 | 2,739,000 |
| 9.8 | 2,902,000 | 2,942,000 | 2,982,000 |
| 10 | 2,955,000 | 2,995,000 | 3,035,000 |
| 12 | 3,545,000 | 3,585,000 | 3,625,000 |
| 15 | 4,432,000 | 4,472,000 | 4,512,000 |
| 18 | 5,319,000 | 5,359,000 | 5,399,000 |
| 20 | 5,910,000 | 5,950,000 | 5,990,000 |
| 25 | 8,034,000 | 8,074,000 | 8,114,000 |
| 30 (Chochen) | 9,641,000 | 9,681,000 | 9,721,000 |
| 40 (Chochen) | 15,971,000 | - | - |
| 50 (Chochen) | 22,218,000 | - | - |
Lưu ý: Kích thước chuẩn là 1220mm x 2440mm. Hàng chính hãng, đủ li, đủ kích thước. Giá bán niêm yết chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển.
2. Bảng giá tấm nhựa mica Trung Quốc PS
Tấm mica PS (PolySytrene) sản xuất tại Việt Nam hoặc Trung Quốc, thường có giá thành rẻ hơn, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu quá cao về độ bền và thẩm mỹ.
| Độ dày tấm (mm) | Đơn giá (VNĐ/tấm) |
|---|---|
| 1.8 | 430,000 |
| 2.0 | 475,000 |
| 2.5 | 585,000 |
| 2.8 | 655,000 |
| 3.0 | 700,000 |
| 3.8 | 880,000 |
| 4.0 | 925,000 |
| 4.5 | 1,035,000 |
Mica PS thường có các màu trong kính (Clear) và trắng sữa (White). Thương hiệu mica PS có logo hình con voi là lựa chọn phổ biến với giá rẻ.
3. Bảng giá tấm nhựa mica Malaysia (JR)
Mica Malaysia JR có chất lượng tốt, tương đương mica Đài Loan, có thể cắt bằng máy Laser và có nhiều lựa chọn màu sắc.
| Độ dày tấm (mm) | Màu trong kính (VND/tấm) | Màu xuyên đèn (VND/tấm) | Màu đục (VND/tấm) |
|---|---|---|---|
| 1 | 300,000 | 320,000 | 340,000 |
| 1.5 | 460,000 | 480,000 | 500,000 |
| 1.8 | 520,000 | 540,000 | 560,000 |
| 2 | 600,000 | 620,000 | 640,000 |
| 2.5 | 690,000 | 710,000 | 730,000 |
| 2.8 | 780,000 | 800,000 | 820,000 |
Kích thước chuẩn là 1220mm x 2440mm. Mica JR đủ li, đủ zem và cắt được bằng máy Laser.
Ứng dụng phổ biến của tấm nhựa mica
Với các đặc tính ưu việt và sự đa dạng về màu sắc, độ dày, mica nhựa dẻo được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành quảng cáo: Chế tạo bảng hiệu, hộp đèn, chữ nổi, vật phẩm quảng cáo, quầy kệ trưng bày.
- Nội thất: Làm vách ngăn, tủ kệ, mặt bàn, cửa phòng, trang trí.
- Xây dựng: Làm mái che, vách ngăn cách âm, bảng hiệu công trình.
- Sản xuất: Chế tạo vỏ máy, thiết bị, phụ kiện, đồ dùng gia đình.
- Thủ công mỹ nghệ: Làm đồ trang sức, mô hình, quà tặng.
Tấm mica nhựa trong suốt hoặc mica nhựa màu đều mang đến hiệu quả thẩm mỹ cao cho các sản phẩm, đặc biệt khi kết hợp với công nghệ cắt khắc laser để tạo ra các chi tiết tinh xảo.
Ưu đãi và lưu ý khi mua hàng
Các bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Giá bán tại các cửa hàng Sơn Băng. Bảng giá có giá trị từ ngày 01/01/2026 đến khi có thông báo giá mới.
Ngoài các kích thước chuẩn, khách hàng có thể đặt hàng theo yêu cầu riêng. Vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh của Sơn Băng để được tư vấn và báo giá chi tiết nhất.
Việc lựa chọn mica nhựa trắng sữa hay các màu sắc khác phụ thuộc vào mục đích sử dụng và thẩm mỹ mong muốn. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất!
Lời khuyên chuyên gia về lựa chọn tấm nhựa mica
Khi chọn mua tấm mica, quý khách hàng nên cân nhắc kỹ các yếu tố sau:
- Mục đích sử dụng: Xác định rõ ứng dụng là gì để chọn loại mica phù hợp (quảng cáo, nội thất, công nghiệp...).
- Yêu cầu kỹ thuật: Độ dày, độ trong, khả năng chịu lực, chịu nhiệt, chống UV...
- Ngân sách: Cân đối giữa chất lượng và chi phí đầu tư để đưa ra lựa chọn tối ưu.
- Thương hiệu và xuất xứ: Ưu tiên các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và độ bền.
Sơn Băng cam kết cung cấp các sản phẩm mica nhựa chất lượng cao, đa dạng mẫu mã với mức giá cạnh tranh. Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách hàng tìm được giải pháp vật liệu mica ưng ý nhất cho mọi công trình.