Mùng 10 tháng 6 âm là ngày bao nhiêu dương lịch 2026?
Tìm hiểu xem mùng 10 tháng 6 âm lịch năm 2026 tương ứng với ngày dương lịch nào. Xem chi tiết lịch âm, giờ tốt xấu và hướng xuất hành
Mục lục
Xem lịch âm hôm nay mùng 10 tháng 6 âm lịch là ngày bao nhiêu dương lịch 2026
Việc tra cứu lịch âm dương, các ngày lễ tết và các thông tin phong thủy tổng quan cho năm 2026 là một nhu cầu thiết yếu của nhiều người Việt. Theo Lịch Vạn Niên, ngày mùng 10 tháng 6 âm lịch năm Bính Ngọ (2026) sẽ rơi vào thứ Tư, ngày 10 tháng 6 năm 2026 dương lịch. Đây là ngày có nhiều thông tin thú vị về giờ tốt, giờ xấu và các yếu tố phong thủy.
Thông tin chính ngày 10/6/2026 (Âm lịch: 25/4 Âm lịch năm Bính Ngọ)
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 10 tháng 6 năm 2026.
- Âm lịch: Ngày 25 tháng 4 năm Bính Ngọ.
- Tiết khí: Mang Chủng (bắt đầu mùa hè nóng ẩm).
- Ngày: Huyền Vũ Hắc Đạo.
- Tuổi hợp: Tuất, Mùi, Hợi.
- Tuổi xung khắc: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu.
Phân tích chi tiết ngày 10 tháng 6 âm lịch là ngày bao nhiêu dương 2026
Ngày 10 tháng 6 âm lịch năm 2026, tức ngày 25 tháng 4 năm Bính Ngọ, thuộc ngày Huyền Vũ Hắc Đạo. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày không quá thuận lợi cho việc khởi công xây dựng hay các kế hoạch lớn vì Thiên Can và Địa Chi có phần xung khắc, dễ dẫn đến bất hòa. Tuy nhiên, tùy thuộc vào giờ trong ngày mà có thể có những khung giờ cát lợi cho các công việc quan trọng.
Ngoài ra, trong năm 2026, ngày mùng 10 tháng 6 âm tương ứng với ngày 10/6 dương lịch. Đối với những ai quan tâm đến lịch âm, việc biết mùng 10 tháng 6 âm là ngày bao nhiêu dương sẽ giúp lên kế hoạch cho các sự kiện, lễ nghi một cách chính xác.
Các giờ tốt và giờ xấu trong ngày 10 tháng 6 âm lịch 2026
Để thuận tiện cho việc sắp xếp công việc, bạn có thể tham khảo các giờ Hoàng đạo và Hắc đạo trong ngày:
Giờ Hoàng đạo (Giờ tốt)
- Giờ Tý (23h-01h): Tốt cho mọi việc.
- Giờ Dần (03h-05h): Tốt cho việc gặp gỡ, thăng tiến.
- Giờ Mão (05h-07h): Tốt cho việc cưới hỏi.
- Giờ Ngọ (11h-13h): Hanh thông mọi việc.
- Giờ Mùi (13h-15h): Tốt cho giấy tờ, học hành.
- Giờ Dậu (17h-19h): Mọi công việc đều tốt.
Giờ Hắc đạo (Giờ xấu)
- Giờ Sửu (01h-03h): Kỵ mọi việc, trừ săn bắn, tế tự.
- Giờ Thìn (07h-09h): Mọi việc bất lợi.
- Giờ Tỵ (09h-11h): Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
- Giờ Thân (15h-17h): Kỵ tranh cãi, kiện tụng.
- Giờ Tuất (19h-21h): Rất kỵ làm nhà, dời nhà, tang lễ.
- Giờ Hợi (21h-23h): Rất kỵ kiện tụng.
Thông tin xuất hành ngày 10 tháng 6 âm lịch 2026
Ngày xuất hành theo dân gian là ngày Đường Phong, được đánh giá là rất tốt. Nếu bạn có kế hoạch xuất hành vào ngày này, hãy lưu ý các thông tin sau:
- Hướng xuất hành: Tây Bắc để đón Hỷ Thần và hướng Đông Nam để đón Tài thần.
- Giờ xuất hành tốt nhất:
- Giờ Sửu (01h-03h): Tiểu các, xuất hành gặp may mắn, kinh doanh giao dịch có lời.
- Giờ Mão (05h-07h): Đại an, xuất hành bình yên, làm việc gì cũng hanh thông.
- Giờ Thìn (07h-09h): Tốc hỷ, niềm vui sắp tới.
- Giờ Mùi (13h-15h): Tiểu các, xuất hành gặp may mắn, kinh doanh giao dịch có lời.
- Giờ Dậu (17h-19h): Đại an, xuất hành bình yên, làm việc gì cũng hanh thông.
- Giờ Tuất (19h-21h): Tốc hỷ, niềm vui sắp tới.
- Các giờ nên tránh:
- Giờ Tý (23h-01h) và Ngọ (11h-13h): Xích khẩu, dễ xung đột, nên hoãn lại.
- Giờ Dần (03h-05h) và Thân (15h-17h): Tuyệt lộ, cầu tài không lợi, dễ gặp trắc trở.
- Giờ Tỵ (09h-11h) và Hợi (21h-23h): Lưu niên, mưu cầu khó thành, đề phòng thị phi.
Tổng kết về ngày mùng 10 tháng 6 âm lịch
Việc nắm rõ mùng 10 tháng 6 âm là ngày bao nhiêu dương lịch 2026 giúp bạn có cái nhìn tổng quan về ngày đó, từ đó có thể sắp xếp công việc phù hợp, tận dụng những giờ tốt và tránh những giờ xấu. Dù là ngày Huyền Vũ Hắc Đạo, việc lựa chọn giờ xuất hành hợp lý vẫn có thể mang lại may mắn và thuận lợi cho kế hoạch của bạn. Đừng quên tham khảo thêm các thông tin về lịch âm dương để có sự chuẩn bị tốt nhất cho các dự định sắp tới.
Bình luận