Relative là gì? Khám phá mệnh đề quan hệ và trạng từ quan hệ
Tìm hiểu chi tiết về 'relative là gì' trong tiếng Anh, bao gồm mệnh đề quan hệ, đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ. Nâng cao kỹ năng ngữ pháp của bạn ngay hôm nay!
Relative nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Trong từ điển tiếng Anh, "relative" có thể đóng vai trò là một tính từ hoặc một danh từ, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh:
- Với nghĩa tính từ: "relative" có nghĩa là có quan hệ, liên quan, tương đối, cân xứng hoặc cân đối. Ví dụ, "relative evidence" nghĩa là "bằng chứng liên quan", "supply is relative to demand" là "số cung cân xứng với số cầu".
- Với nghĩa danh từ: "relative" chỉ người bà con thân thuộc, người có họ hàng xa hoặc gần. Ví dụ, "a remote relative" là "người bà con xa".
Tuy nhiên, khi bàn về ngữ pháp, đặc biệt là trong các bài thi chuẩn hóa như IELTS, "relative" thường được nhắc đến nhiều nhất dưới dạng các cấu trúc liên quan đến mệnh đề quan hệ.
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là gì?
Relative clause là gì? Mệnh đề quan hệ, hay còn gọi là Relative Clause, là một loại mệnh đề phụ được sử dụng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn, giúp người đọc/nghe xác định rõ danh từ đó là ai, là cái gì hoặc như thế nào. Mệnh đề quan hệ thường được nối với mệnh đề chính thông qua các đại từ quan hệ (Relative Pronouns) hoặc trạng từ quan hệ (Relative Adverbs).
Cấu trúc và vị trí của mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ thường đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Cấu trúc chung có thể được hình dung như sau:
[Danh từ/Đại từ] + [Đại từ quan hệ/Trạng từ quan hệ] + [Mệnh đề phụ]
Ví dụ:
- The woman who is wearing a red hat is my aunt. (Người phụ nữ đang đội mũ đỏ là dì của tôi.) - Mệnh đề quan hệ "who is wearing a red hat" bổ nghĩa cho "The woman".
- This is the book that I was telling you about. (Đây là cuốn sách mà tôi đã nói với bạn.) - Mệnh đề quan hệ "that I was telling you about" bổ nghĩa cho "the book".
Các loại mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính:
1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)
Loại mệnh đề này cung cấp thông tin CỐT LÕI, cần thiết để xác định danh từ đứng trước nó. Nếu bỏ đi, câu sẽ trở nên mơ hồ hoặc mất đi ý nghĩa quan trọng.
- Chúng không được ngăn cách với mệnh đề chính bởi dấu phẩy.
- Thường dùng "that" để thay thế cho "who", "whom", "which".
Ví dụ:
- I want to buy the car that is parked outside. (Tôi muốn mua chiếc xe đang đỗ ở ngoài.) - Mệnh đề "that is parked outside" giúp xác định rõ chiếc xe nào.
- The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là bác sĩ.)
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)
Loại mệnh đề này chỉ cung cấp thông tin bổ sung, không thiết yếu để xác định danh từ. Nếu bỏ đi, câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính.
- Luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bởi dấu phẩy (hoặc cặp dấu phẩy).
- Không được dùng "that".
Ví dụ:
- My brother, who lives in Hanoi, is visiting me next week. (Anh trai tôi, người sống ở Hà Nội, sẽ đến thăm tôi vào tuần tới.) - "who lives in Hanoi" chỉ cung cấp thêm thông tin, không cần thiết để xác định anh trai nào vì đã có "My brother".
- The Great Wall of China, which is over 21,000 kilometers long, is a famous tourist attraction. (Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc, dài hơn 21.000 km, là một điểm du lịch nổi tiếng.)
Các Đại từ Quan hệ (Relative Pronouns)
Đại từ quan hệ là những từ đứng đầu mệnh đề quan hệ và có chức năng thay thế cho danh từ, đồng thời làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề đó. Các đại từ quan hệ phổ biến bao gồm:
| Đại từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Who | Thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. | The girl who called you is my sister. |
| Whom | Thay thế cho danh từ chỉ người, làm tân ngữ (thường dùng trong văn viết trang trọng). | The man whom I met yesterday is very kind. |
| Which | Thay thế cho danh từ chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. | This is the phone which I bought last week. |
| That | Thay thế cho cả người và vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (thường dùng trong mệnh đề xác định). | The book that you gave me is interesting. |
| Whose | Chỉ sự sở hữu cho cả người và vật. | I know a boy whose father is a famous actor. |
Các Trạng từ Quan hệ (Relative Adverbs)
Trạng từ quan hệ cũng dùng để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, nhưng chúng thay thế cho các cụm từ chỉ thời gian, địa điểm, hoặc lý do, và đóng vai trò là trạng ngữ.
- When: Thay thế cho các danh từ chỉ thời gian (time, day, year, date...) + giới từ (in, on, at...).
Ví dụ: I remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu.) - Where: Thay thế cho các danh từ chỉ địa điểm (place, town, country...) + giới từ (in, at, from...).
Ví dụ: This is the house where I grew up. (Đây là ngôi nhà nơi tôi lớn lên.) - Why: Thay thế cho "the reason" + for.
Ví dụ: I don't know the reason why he is angry. (Tôi không biết lý do tại sao anh ấy lại tức giận.)
Việc hiểu rõ relative là gì và cách sử dụng các thành phần liên quan sẽ giúp bạn xây dựng câu văn tiếng Anh mạch lạc, phong phú và chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để làm chủ kiến thức ngữ pháp này!