Bỏ qua tới nội dung
imas.edu.vn

Subject Verb Agreement: Quy tắc và bài tập chi tiết cho người học tiếng Anh

Hiểu rõ quy tắc subject verb agreement là chìa khóa để giao tiếp và viết tiếng Anh chuẩn xác. Bài viết cung cấp kiến thức đầy đủ, ví dụ minh họa và bài tập thực hành giúp bạn nắm vững chủ điểm ngữ pháp này

7 phút đọc
Subject Verb Agreement: Quy tắc và bài tập chi tiết cho người học tiếng Anh
Mục lục

Trong tiếng Anh, việc sử dụng động từ sao cho phù hợp với chủ ngữ của nó là một yếu tố ngữ pháp vô cùng quan trọng, thường được gọi là subject verb agreement. Hiểu và áp dụng đúng các quy tắc này không chỉ giúp câu văn trở nên mạch lạc, tự nhiên mà còn thể hiện sự chuẩn xác trong kiến thức ngôn ngữ của người học. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh của subject-verb agreement, từ các loại động từ phổ biến đến những trường hợp đặc biệt, kèm theo các bài tập thực hành để củng cố kiến thức.

Subject verb agreement là gì? Đây là quy tắc ngữ pháp yêu cầu động từ trong câu phải hòa hợp về số lượng (số ít hoặc số nhiều) với chủ ngữ của nó. Nguyên tắc cơ bản nhất là chủ ngữ số ít đi kèm động từ số ít, chủ ngữ số nhiều đi kèm động từ số nhiều.

Các loại động từ và quy tắc hòa hợp với chủ ngữ

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại động từ và cấu trúc câu. Dưới đây là phân tích chi tiết từng loại:

1. Động từ hành động

Động từ hành động là những động từ chỉ hành động của chủ ngữ. Cách chia động từ này thường tuân theo ngôi và số của chủ ngữ, cũng như thì của động từ.

  • Đại từ số ít (He, She, It): Động từ thường thêm "-s" hoặc "-es" ở thì hiện tại đơn. Ví dụ: He sings, She plays.
  • Đại từ số nhiều (I, You, We, They): Động từ giữ nguyên dạng nguyên thể ở thì hiện tại đơn. Ví dụ: They sing, We play.
  • Ở các thì khác, động từ sẽ được chia theo quy tắc của thì đó. Ví dụ: I was playing, You were playing.

Ví dụ minh họa: "The number of movie goers this year increases to 20%." Trong câu này, chủ ngữ là "The number" (số ít) nên động từ "increases" cũng ở dạng số ít.

Minh họa cách chia động từ hành động theo chủ ngữ số ít và số nhiều
Việc chia động từ hành động đúng cách phụ thuộc vào ngôi và số của chủ ngữ trong câu.

2. Động từ nối (Linking Verbs)

Động từ nối dùng để liên kết chủ ngữ với một danh từ, đại từ hoặc tính từ bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ. Động từ "to be" là ví dụ điển hình nhất:

  • Đại từ "I" đi kèm với "am" (hiện tại) hoặc "was" (quá khứ).
  • Đại từ số nhiều ("You", "We", "They") đi kèm với "are" (hiện tại) hoặc "were" (quá khứ).
  • Đại từ số ít ("He", "She", "It") đi kèm với "is" (hiện tại) hoặc "was" (quá khứ).

Các động từ nối khác bao gồm: feel, taste, appear, smell, seem, sound, become, get...

Ví dụ: "Some people think that it is really important for children to go to universities." (Chủ ngữ "it" số ít đi với "is").

Ví dụ khác: "The dish tastes so good that I really want to try it again." (Chủ ngữ "The dish" số ít đi với "tastes").

Minh họa động từ nối 'to be' chia theo chủ ngữ
Cách chia động từ "to be" cần tuân thủ sự hòa hợp với chủ ngữ.

3. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Động từ khuyết thiếu như can, could, will, would, shall, should, may, might, must có quy tắc hòa hợp rất đặc biệt: động từ theo sau chúng luôn ở dạng nguyên thể, không chia theo chủ ngữ.

  • Đặc điểm: Chúng không thêm "-s", "-ed", "-ing" và không cần chia ở ngôi thứ 3.
  • Động từ chính đi sau động từ khuyết thiếu luôn ở dạng nguyên thể (không "to").

Ví dụ: "He will take the bus to work." (Động từ "take" ở dạng nguyên thể).

Ví dụ khác: "It would seem that she is unwell." (Động từ "seem" ở dạng nguyên thể).

4. Cấu trúc "There is / There are"

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự tồn tại của một đối tượng nào đó. Sự hòa hợp động từ ở đây dựa vào danh từ đứng ngay sau nó:

  • There is + singular noun (danh từ số ít).
  • There are + plural noun (danh từ số nhiều).

Ví dụ: "There is one important reason why we must tackle the problem of global warming." (Reason là danh từ số ít).

Ví dụ khác: "There are several reasons why we must tackle the problem of global warming." (Reasons là danh từ số nhiều).

Minh họa cấu trúc There is và There are
Phân biệt cách dùng "There is" và "There are" dựa vào danh từ theo sau.

5. Cấu trúc "Either... or..." / "Neither... nor..."

Khi sử dụng các cấu trúc này, động từ sẽ hòa hợp với chủ ngữ gần nó nhất.

  • Either A or B: Động từ chia theo B.
  • Neither A nor B: Động từ chia theo B.

Ví dụ: "Either you or he is responsible for this." (Chủ ngữ "he" gần "is" hơn).

Ví dụ khác: "Neither the students nor the teacher were present." (Chủ ngữ "teacher" gần "were" hơn, tuy nhiên trong văn phong trang trọng, người ta có thể ưu tiên chủ ngữ đầu tiên. Trong trường hợp này, "students" là số nhiều nên "were" là phù hợp).

6. Các cấu trúc kết hợp khác

Các cấu trúc như "Both A and B", "A as well as B", "Along with", "Together with" cũng có quy tắc hòa hợp riêng:

  • Both A and B: Luôn đi với động từ số nhiều. Ví dụ: "Both John and Mary are coming."
  • A as well as B, A along with B, A together with B: Động từ chia theo chủ ngữ A (chủ ngữ đứng đầu). Ví dụ: "The manager, as well as his employees, was happy with the results."
Bảng tổng hợp các cấu trúc đặc biệt trong subject verb agreement
Bảng tóm tắt nhanh các quy tắc hòa hợp động từ với các cấu trúc câu đặc biệt.

7. Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)

Một số đại từ bất định luôn đi với động từ số ít, một số luôn đi với động từ số nhiều, và một số khác tùy thuộc vào danh từ theo sau.

  • Luôn số ít: each, either, neither, everybody, everyone, everything, anybody, anyone, anything, somebody, someone, something, nobody, no one, nothing.
  • Luôn số nhiều: both, few, many, several.
  • Tùy thuộc: all, any, more, most, none, some. (Chia theo danh từ đi sau chúng).

Ví dụ: "Everyone is invited to the party." (Everyone là số ít).

Ví dụ khác: "Many were injured in the accident." (Many là số nhiều).

Danh sách các đại từ bất định
Hiểu rõ cách chia động từ với các đại từ bất định là rất quan trọng.

Bài luyện tập Subject Verb Agreement

Để giúp bạn củng cố kiến thức, dưới đây là một số bài tập thực hành. Hãy chọn đáp án đúng hoặc chia động từ trong ngoặc cho phù hợp với quy tắc subject-verb agreement.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. The committee (meets / meet) twice a month.
  2. Mathematics (is / are) a difficult subject for many students.
  3. Neither the players nor the captain (was / were) able to explain the loss.
  4. A lot of research (has / have) been done on this topic.
  5. My parents and my sister (live / lives) in Hanoi.

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc

  1. Each of the students (be) ready for the exam.
  2. The news (is / are) quite shocking.
  3. There (be) several reasons for his absence.
  4. The dog, along with its puppies, (walk) in the park every morning.
  5. Either the manager or the assistants (handle) customer complaints.

Đáp án và giải thích

Câu Đáp án Giải thích
1 meets "The committee" có thể được coi là một thể thống nhất (số ít) khi hoạt động cùng nhau.
2 is "Mathematics" là một môn học, được coi là danh từ số ít.
3 was Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất ("the captain" - số ít).
4 has "A lot of research" ở đây được coi là danh từ không đếm được (số ít).
5 live "My parents and my sister" là chủ ngữ ghép, do đó là số nhiều.
6 is "Each" luôn đi với động từ số ít.
7 is "News" là danh từ số ít.
8 are Danh từ theo sau "There" là "several reasons" (số nhiều).
9 walks Động từ chia theo chủ ngữ đầu tiên "The dog" (số ít). Các cụm "along with" không ảnh hưởng đến số của động từ.
10 handles Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất "the assistants" (số nhiều). Tuy nhiên, tùy ngữ cảnh có thể chia theo "manager" (số ít). Cần xem xét kỹ chủ ngữ nào là quan trọng hơn. Trong trường hợp này, "assistants" có vẻ là chủ ngữ gần hơn và hợp lý để chi phối động từ. *Lưu ý: Các cấu trúc với 'or' có thể gây nhầm lẫn, nên ưu tiên sự rõ ràng. Tuy nhiên, quy tắc phổ biến nhất là theo chủ ngữ gần nhất.* (Trong trường hợp này, nếu người ra đề muốn nhấn mạnh sự thay phiên, thì

Bình luận

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.