Iimas.edu.vn Bản đầy đủ →

Thông số bu lông: Bảng tra chi tiết và ứng dụng thực tế

Tìm hiểu chi tiết thông số bu lông theo tiêu chuẩn DIN với bảng tra đầy đủ. Khám phá ứng dụng đa dạng của bu lông trong công nghiệp và xây dựng. Đảm bảo lựa chọn chính xác cho mọi dự án

Nguyễn Thị Lan · · 9 phút đọc

Bu lông là một thành phần không thể thiếu trong vô số các ngành công nghiệp, từ xây dựng dân dụng, cầu đường đến cơ khí chế tạo máy móc và lắp đặt hệ thống đường ống. Việc hiểu rõ thông số bu lông là yếu tố then chốt để đảm bảo sự chắc chắn, an toàn và hiệu quả cho mọi công trình. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết về các thông số kỹ thuật quan trọng và bảng tra kích thước bu lông theo tiêu chuẩn DIN phổ biến, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu nhất.

Điểm cốt lõi về thông số bu lông: Việc lựa chọn bu lông phù hợp phụ thuộc vào đường kính (d), bước ren (P), cấp bền và tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ: DIN). Hiểu rõ các thông số này giúp đảm bảo khả năng chịu tải và độ bền cho kết cấu.

Các loại bu lông phổ biến và tiêu chuẩn DIN

Tiêu chuẩn DIN (Deutsches Institut für Normung – Viện Tiêu chuẩn Đức) là một trong những bộ tiêu chuẩn kỹ thuật được quốc tế công nhận rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực cơ khí chế tạo. Các loại bu lông theo tiêu chuẩn DIN rất đa dạng, mỗi loại có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt:

  • Bu lông lục giác ngoài ren suốt (DIN 933): Loại này có phần đầu là lục giác ngoài, toàn bộ thân bu lông được tiện ren. Nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kết nối chắc chắn và khả năng siết chặt bằng cờ lê hoặc dụng cụ tương ứng.
  • Bu lông lục giác chìm đầu trụ (DIN 912): Đặc trưng bởi đầu hình trụ với lỗ lục giác chìm bên trong, giúp bề mặt lắp đặt phẳng và thẩm mỹ hơn. Loại này thường được sử dụng trong các máy móc, thiết bị nơi cần tiết kiệm không gian hoặc yêu cầu độ hoàn thiện cao.
  • Bu lông lục giác ngoài ren lửng (DIN 931): Tương tự DIN 933 nhưng có một phần thân trơn không ren phía dưới đầu. Điều này cho phép phân bổ lực tác động tốt hơn trên phần ren.
  • Bu lông lục giác chìm đầu cầu (DIN 7380) và đầu bằng (DIN 7991): Hai loại này có cấu tạo đầu khác nhau, phục vụ cho các yêu cầu lắp đặt cụ thể về thẩm mỹ và không gian.

Việc nắm vững ký hiệu và thông số bu lông theo từng loại tiêu chuẩn sẽ giúp bạn tránh sai sót trong quá trình lựa chọn và thi công.

Bảng tra chi tiết thông số bu lông theo tiêu chuẩn DIN

Để hỗ trợ việc tra cứu và lựa chọn, dưới đây là các bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho một số loại bu lông DIN thông dụng.

Bảng tra kích thước bu lông lục giác ngoài ren suốt DIN 933

Bu lông DIN 933 có đường kính từ M3 đến M64 và cấp bền đa dạng, từ 4.6 đến 12.9. Các ứng dụng phổ biến trong hệ thống đường ống thường dùng từ M8 – M24, với cấp bền 8.8.

Thông số M3 M4 M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16 M18
d1 (Đường kính danh nghĩa) 3 4 5 6 8 10 12 14 16 18
k (Chiều cao đầu) 2 2.8 3.5 4 5.3 6.4 7.5 8.8 10 11.5
e (Đường kính ngoài đầu) 6.01 7.66 8.79 11.05 14.38 18.9 21.1 24.49 26.75 30.14
s (Khoảng cách hai mặt song song đầu) 5.5 7 8 10 13 17 19 22 24 27

Xem tiếp bảng thông số thông số bu lông m20, M22, M24, M27, M30, M33, M36, M42, M48:

Thông số M20 M22 M24 M27 M30 M33 M36 M42 M48
d1 (Đường kính danh nghĩa) 20 22 24 27 30 33 36 42 48
k (Chiều cao đầu) 12.5 14 15 17 18.7 21 22.5 26 30
e (Đường kính ngoài đầu) 33.53 35.72 39.98 45.2 50.85 55.37 60.79 71.3 82.6
s (Khoảng cách hai mặt song song đầu) 30 32 36 41 46 50 55 65 75
Bảng tra chi tiết các thông số kỹ thuật của bu lông lục giác ren suốt DIN 933

Bảng tra kích thước bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912

Bu lông DIN 912 với vật liệu phổ biến là thép cacbon và inox (SUS 201, 304, 316), có cấp bền từ 4.6 đến 12.9. Đây là loại bu lông được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, lắp đặt máy móc.

Thông số M3 M4 M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16 M18
d1 (Đường kính danh nghĩa) 3 4 5 6 8 10 12 14 16 18
Bước ren (Pitch) 0.5 0.7 0.8 1.0 1.25 1.5 1.75 2.0 2.0 2.5
b (Chiều dài ren) 18 20 22 24 28 32 36 40 44 48
d2 max (Đường kính đầu max) 5.68 7.22 8.72 10.22 13.27 16.27 18.27 21.33 24.33 27.33
k max (Chiều cao đầu max) 3.0 4.0 5.0 6.0 8.0 10.0 12.0 14.0 16.0 18.0
s max (Khoảng cách 2 mặt song song đầu max) 2.580 3.080 4.095 5.140 6.140 8.175 10.175 12.212 14.212 14.212
t (Chiều sâu lỗ lục giác) 1.3 2 2.5 3 4 5 6 7 8 9

Xem chi tiết thông số bu lông m10, M12, M14, M16, M18, M20, M22, M24, M27, M30 trong bảng dưới:

Thông số M20 M22 M24 M27 M30 M33 M36 M42 M48
d1 (Đường kính danh nghĩa) 20 22 24 27 30 33 36 42 48
Bước ren (Pitch) 2.5 2.5 3.0 3.0 3.5 3.5 4.0 4.5 5.0
b (Chiều dài ren) 52 56 60 66 72 78 84 96 108
d2 max (Đường kính đầu max) 30.33 33.39 36.39 40.39 45.39 50.39 54.56 63.46 72.46
k max (Chiều cao đầu max) 20.0 22.0 24.0 27.0 30.0 33.0 36.0 42.0 48.0
s max (Khoảng cách 2 mặt song song đầu max) 17.230 17.230 19.275 19.275 22.275 24.275 27.275 32.33 36.33
t (Chiều sâu lỗ lục giác) 10 11 12 13.5 15.5 18 19 24 28
Chi tiết thông số kỹ thuật của bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912

Bảng tra kích thước bu lông lục giác ngoài ren lửng DIN 931

Bu lông DIN 931 với các kích thước từ M4, thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu lực lớn, yêu cầu độ bền cao.

Thông số M4 M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16 M18
d1 (Đường kính danh nghĩa) 4 5 6 8 10 12 14 16 18
b to (Chiều dài ren, L ≤ 125) 12 14 16 18 22 26 30 34 38
b to (Chiều dài ren, 125 < L ≤ 200) - - 20 24 28 32 36 40 44
b over (Chiều dài ren, L > 200) - - - - 45 49 53 57 61
k (Chiều cao đầu) 2.8 3.5 4 5.3 6.4 7.5 8.8 10 11.5
e (Đường kính ngoài đầu) 7.66 8.79 11.05 14.38 18.9 21.1 24.49 26.75 30.14
s (Khoảng cách hai mặt song song đầu) 7 8 10 13 17 19 22 24 27

Tiếp tục với các thông số bu lông m20, M22, M24, M27, M30, M33, M36, M42, M45, M48 theo tiêu chuẩn DIN 931:

Thông số M20 M22 M24 M27 M30 M33 M36 M42 M45 M48
d1 (Đường kính danh nghĩa) 20 22 24 27 30 33 36 42 45 48
b to (Chiều dài ren, L ≤ 125) 46 50 54 60 66 72 78 90 96 102
b to (Chiều dài ren, 125 < L ≤ 200) 52 56 60 66 72 78 84 96 102 108
b over (Chiều dài ren, L > 200) 65 69 73 79 85 91 97 109 115 121
k (Chiều cao đầu) 12.5 14 15 17 18.7 21 22.5 26 28 30
e (Đường kính ngoài đầu) 33.53 35.72 39.98 45.2 50.85 55.37 60.79 71.3 76.95 82.6
s (Khoảng cách hai mặt song song đầu) 30 32 36 41 46 50 55 65 70 75
Thông số chi tiết của bu lông lục giác ngoài ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931

Bảng tra kích thước bu lông lục giác chìm đầu bằng DIN 7991 và đầu cầu DIN 7380

Các loại bu lông chìm này có thiết kế đầu đặc biệt, phục vụ cho các yêu cầu lắp đặt thẩm mỹ và không gian hẹp.

Bu lông lục giác chìm đầu bằng DIN 7991

Thông số M3 M4 M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16 M18 M20 M22 M24 M27 M30
d1 (Đường kính danh nghĩa) 3 4 5 6 8 10 12 14 16 18 20 22 24 27 30
dk (Đường kính đầu) 6 8 10 12 16 20 24 30 36 40 44 48 52 56 60
k (Chiều cao đầu) 1.7 2.3 2.8 3.3 4.4 5.5 6.5 7.5 8.5 9.5 10.5 11.5 12.5 13.5 15.5
s (Khoảng cách 2 mặt song song đầu) 2 2.5 3 4 5 6 8 10 12 14 16 17 19 22 24
Thông số bu lông lục giác chìm đầu bằng DIN 7991

Bu lông lục giác chìm đầu cầu DIN 7380

Thông số M3 M4 M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16 M18 M20 M22 M24 M27 M30
d1 (Đường kính danh nghĩa) 3 4 5 6 8 10 12 14 16 18 20 22 24 27 30
dk (Đường kính đầu) 5.7 7.6 9.5 10.5 14 17.5 21 28 30 33 36 39 42 45 48
k (Chiều cao đầu) 1.65 2.2 2.75 3.3 4.4 5.5 6.6 8.8 9.9 11 12.1 13.2 14.3 15.4 16.5
s (Khoảng cách 2 mặt song song đầu) 2 2.5 3 4 5 6 8 10 12 14 16 17 19 22 24
Thông số bu lông lục giác chìm đầu cầu DIN 7380

Ứng dụng thực tế và lưu ý khi chọn bu lông

Việc lựa chọn thông số bu lông m16, M18, M22 hay bất kỳ kích thước nào khác cần dựa trên các yếu tố sau:

  • Tải trọng yêu cầu: Xác định lực kéo, lực cắt mà bu lông cần chịu đựng. Cấp bền của bu lông là yếu tố quan trọng nhất ở đây. Cấp bền càng cao, khả năng chịu tải càng lớn.
  • Môi trường làm việc: Nếu làm việc trong môi trường ẩm ướt, ăn mòn, nên ưu tiên vật liệu thép không gỉ (inox) như SUS 304, SUS 316.
  • Yêu cầu về thẩm mỹ và không gian: Đối với các chi tiết máy hoặc bề mặt cần sự phẳng phiu, bu lông chìm đầu trụ (DIN 912) hoặc chìm đầu bằng (DIN 7991) là lựa chọn phù hợp.
  • Tiêu chuẩn áp dụng: Luôn đảm bảo bu lông bạn chọn tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án hoặc ngành nghề.

Một số loại bu lông chuyên dụng khác như bu lông neo (bu lông móng) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cố định các kết cấu lớn xuống nền móng.

Bu lông móng được sử dụng để neo giữ các kết cấu lớn vào nền móng

Việc hiểu rõ thông số bulong và áp dụng bảng tra kích thước là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng và độ bền cho mọi công trình. Hãy luôn tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc nhà cung cấp uy tín để có lựa chọn tốt nhất.

Tìm hiểu thêm về các loại đai ốc (Ecu) và phụ kiện liên quan để hoàn thiện hệ thống kết nối của bạn. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất!

Thảo luận

Hãy là người đầu tiên bình luận về bài viết này.

Xem & viết bình luận