Cấu Trúc It is Necessary: Ý Nghĩa và Cách Sử Dụng Chi Tiết Nhất 2026
Nắm vững cấu trúc It is necessary và các biến thể giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác. Khám phá ngay ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ thực tế để nâng cao kỹ năng giao tiếp!
Mục lục
Trong tiếng Anh, việc sử dụng các cấu trúc câu chuẩn xác là yếu tố then chốt để diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và chuyên nghiệp. Một trong những cấu trúc phổ biến nhưng đôi khi gây nhầm lẫn cho người học chính là it is necessary. Cụm từ này mang ý nghĩa về sự cần thiết, tầm quan trọng của một hành động hoặc một tình huống. Hiểu rõ cách dùng của nó không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn là bước đệm quan trọng để chinh phục các kỳ thi chứng chỉ quốc tế. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích ý nghĩa, các dạng thức khác nhau và những lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc it is necessary.
Necessary là gì và ý nghĩa của cụm It is necessary
Tính từ “necessary” trong tiếng Anh mang nghĩa là quan trọng, cần thiết. Khi kết hợp với đại từ “it” và động từ “to be”, cụm từ it is necessary được hình thành với ý nghĩa chung là “cần làm việc gì đó” hoặc “việc thực hiện gì đó là quan trọng, cần thiết”.
Ví dụ:
- Air is necessary for life. (Không khí cần thiết cho sự sống.)
- It is necessary to be courageous. (Việc can đảm là cần thiết.)
Trong một số ngữ cảnh, “necessary” còn có thể đóng vai trò là danh từ, thường ở dạng số nhiều là “necessaries”, mang nghĩa là nhu yếu phẩm, đồ dùng cần thiết. Ví dụ: Food and water are basic necessaries. (Thức ăn và nước uống là những nhu yếu phẩm cơ bản.) Tuy nhiên, trọng tâm bài viết này sẽ tập trung vào vai trò tính từ của “necessary” trong cấu trúc it is necessary.

Các cấu trúc It is necessary phổ biến và cách dùng
Cấu trúc it is necessary có thể linh hoạt thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến. Dưới đây là ba dạng thức chính mà bạn cần nắm vững:
1. It is necessary (+ for somebody) + to do something
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để diễn tả một hành động cụ thể cần phải được thực hiện, có hoặc không có đối tượng cụ thể. Cụm từ for somebody (cho ai đó) có thể thêm vào để chỉ rõ đối tượng cần thực hiện hành động đó.
Công thức:
- It is necessary + to do something. (Việc làm gì đó là cần thiết.)
- It is necessary + for somebody + to do something. (Ai đó cần phải làm gì đó.)
Ví dụ:
- It is necessary to breathe. (Việc thở là cần thiết.)
- It is necessary for us to drink water. (Chúng ta cần phải uống nước.)
- It is necessary for the children to eat healthy meals. (Điều cần thiết là bọn trẻ ăn những bữa ăn lành mạnh.)
Lưu ý: Cấu trúc này nhấn mạnh vào hành động cần thiết hơn là chủ thể thực hiện hành động. Nó tương đương với cấu trúc S + need to do something.
2. It is necessary + that + S + (should) V
Cấu trúc này thường được sử dụng trong các tình huống mang tính đề nghị, yêu cầu hoặc nhấn mạnh một điều kiện cần thiết. Mệnh đề theo sau “that” là một mệnh đề giả định (subjunctive mood). Từ “should” có thể được thêm vào hoặc lược bỏ.
Công thức:
- It is necessary + that + S + (should) + V (nguyên thể).
Ví dụ:
- It is necessary that they understand the risks involved. (Điều cần thiết là họ hiểu những rủi ro liên quan.)
- It is necessary that I remember to call my mother today. (Điều cần thiết là tôi nhớ gọi cho mẹ tôi hôm nay.)
- It is necessary that this work be finished by monday. (Điều cần thiết là công việc này phải hoàn thành vào thứ Hai.)
Trong trường hợp này, it is necessary that he sẽ theo sau bởi một động từ nguyên thể (hoặc dạng nguyên thể của động từ to be là 'be'). Ví dụ: It is necessary that he complete the report.
3. S + make/find + it + necessary + to (do) something
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc một chủ thể (S) nhận thấy hoặc tạo ra một tình huống cần thiết phải làm gì đó. Đại từ “it” ở đây đóng vai trò là tân ngữ giả, theo sau là tính từ “necessary” và động từ nguyên thể có “to”.
Công thức:
- S + make/find + it + necessary + to do something.
Ví dụ:
- The heavy rain made it necessary to cancel the outdoor event. (Cơn mưa lớn khiến cho việc hủy bỏ sự kiện ngoài trời trở nên cần thiết.)
- The company’s financial difficulties made it necessary to lay off some employees. (Những khó khăn tài chính của công ty khiến cho việc sa thải một số nhân viên trở nên cần thiết.)
- I find it necessary to review all documents before signing. (Tôi thấy cần thiết phải xem lại tất cả các tài liệu trước khi ký.)
Cấu trúc này giúp diễn đạt một cách tự nhiên hơn về việc một sự kiện, hoàn cảnh dẫn đến sự cần thiết phải hành động.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc It is necessary
Để tránh những lỗi sai không đáng có và sử dụng cấu trúc it is necessary một cách hiệu quả nhất, bạn cần lưu ý các điểm sau:
1. Phân biệt với các cấu trúc tương đương
Trong nhiều trường hợp, it is necessary có thể thay thế bằng các cấu trúc khác mang ý nghĩa tương tự như:
- It is important to do something.
- It is vital to do something.
- It is essential to do something.
- It is required that...
Tuy nhiên, necessary thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự cần thiết tuyệt đối.
2. Sự khác biệt giữa Necessary và Necessaries
Như đã đề cập, “necessary” là tính từ, trong khi “necessaries” là danh từ số nhiều chỉ nhu yếu phẩm. Bạn cần phân biệt rõ để sử dụng đúng ngữ cảnh. Ví dụ, bạn cần mua necessaries (nhu yếu phẩm) vì nó necessary (cần thiết) cho cuộc sống.
3. Vị trí của từ khóa trong câu
Cụm it is necessary thường đứng ở đầu câu để nhấn mạnh tính cần thiết của hành động hoặc tình huống được đề cập sau đó. Tuy nhiên, nó cũng có thể xuất hiện ở giữa câu khi dùng với cấu trúc S + make/find + it + necessary + to do.
4. Lưu ý về thì và thể
Khi sử dụng cấu trúc it is necessary that S + (should) V, hãy nhớ động từ sau “that” phải ở dạng nguyên thể (hoặc nguyên mẫu có “to” với “be”). Điều này áp dụng cho mọi thì.

Để đảm bảo sự có mặt của mọi người trong buổi thảo luận vào thứ Bảy, việc tham gia là rất quan trọng. Do đó, it is necessary for us to be present at the class discussion on saturday.
5. Ngữ cảnh sử dụng
Cấu trúc này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến các tình huống trang trọng trong công việc hay học thuật. Ví dụ, it is necessary to finish the project today có thể là yêu cầu khẩn cấp từ cấp trên hoặc một mục tiêu cá nhân bạn tự đặt ra.
Bài tập vận dụng cấu trúc It is necessary
Để củng cố kiến thức, hãy thử hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc it is necessary một cách phù hợp:
- The company needs to reduce costs. It is ______ for the company to reduce costs.
- She must submit her application by Friday. It is ______ that she submits her application by Friday.
- Because of the bad weather, we decided to stay home. The bad weather ______ to stay home.
- Learning a new language requires effort. It is ______ to learn a new language.
- He needs to apologize. It is ______ for him to apologize.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | necessary |
| 2 | necessary |
| 3 | made it necessary |
| 4 | necessary |
| 5 | necessary |
Tổng kết về cấu trúc It is necessary
Hiểu và vận dụng thành thạo cấu trúc it is necessary cùng các biến thể của nó là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ ai muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh. Từ việc xác định ý nghĩa cốt lõi của “necessary” cho đến việc áp dụng linh hoạt các công thức it is necessary to do, it is necessary that S V, hay S + make/find + it + necessary + to do, tất cả đều góp phần tạo nên sự đa dạng và chính xác trong diễn đạt.
Hãy thường xuyên ôn tập và thực hành các ví dụ, bài tập để củng cố kiến thức. Đừng ngần ngại sử dụng cấu trúc này trong các bài viết hoặc hội thoại của bạn. Nếu bạn cảm thấy cần làm rõ thêm bất kỳ điểm nào, đừng quên tham khảo các nguồn uy tín hoặc đặt câu hỏi để được giải đáp
Bình luận