Bỏ qua tới nội dung
imas.edu.vn

Cấu trúc "That" trong tiếng Anh: Định nghĩa, cách dùng và bài tập áp dụng

Khám phá chi tiết cấu trúc 'that' trong tiếng Anh, từ định nghĩa, các cách dùng đa dạng đến những ví dụ minh họa và bài tập vận dụng. Nắm vững cách dùng 'that' ngay hôm nay!

7 phút đọc
Cấu trúc "That" trong tiếng Anh: Định nghĩa, cách dùng và bài tập áp dụng
Mục lục

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và nâng cao là yếu tố then chốt. "That" là một trong những từ đa năng và phổ biến nhất, có thể đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu. Tuy nhiên, không ít người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc sử dụng "that" một cách chính xác và hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích định nghĩa, các cách dùng "that" cụ thể cùng với ví dụ minh họa sinh động và bài tập thực hành, giúp bạn tự tin làm chủ cấu trúc này.

Key takeaways về cấu trúc 'that':
  • 'That' có thể hoạt động như một hạn định từ, trạng từ, đại từ hoặc liên từ.
  • Đặc biệt quan trọng trong mệnh đề quan hệ, dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật.
  • Cấu trúc 'so...that' dùng để diễn tả mức độ và kết quả.
  • Trong câu giả định, 'that' có thể đóng vai trò chủ ngữ giả.

Định nghĩa và các vai trò ngữ pháp của "That"

"That" /ðæt/ là một từ đa nghĩa và linh hoạt trong tiếng Anh, có thể đảm nhận nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

1. "That" như một hạn định từ (Determiner)

Khi đóng vai trò là hạn định từ, "that" dùng để chỉ một người hoặc vật ở xa người nói. Dạng số nhiều của "that" là "those".

Ví dụ minh họa cách dùng that như hạn định từ
Minh họa cách dùng 'that' để chỉ một đối tượng ở xa.

Ví dụ:

  • That's my friend Lucy over there. (Đó là bạn tôi Lucy ở đằng kia.)
  • That house looks very old. (Ngôi nhà đó trông rất cũ.)
  • Those paintings are by Van Gogh. (Những bức tranh đó là của Van Gogh.)

2. "That" như một trạng từ (Adverb)

Ở vai trò trạng từ, "that" thường đứng trước một tính từ hoặc trạng từ khác để chỉ mức độ hoặc nhấn mạnh.

  • "Not (all) that" có nghĩa là "không quá": English is not all that difficult. (Tiếng Anh không khó lắm.)
  • That dùng để nhấn mạnh mức độ: Do you miss her that much? (Bạn có nhớ cô ấy nhiều như vậy không?)
  • That dùng để chỉ kích thước bằng tay: The book was that big. (Quyển sách to đến thế.)
Hình ảnh minh họa định nghĩa và cách dùng của that
Cách dùng 'that' để chỉ mức độ hoặc kích thước.

3. "That" như một đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun)

Khi làm đại từ, "that" có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng để chỉ một người hoặc vật không ở gần người nói, hoặc đề cập đến điều đã được nói đến trước đó.

  • I love that. (Tôi yêu điều đó) → "That" là tân ngữ.
  • I like this film. That seems to be informative. (Tôi thích bộ phim này. Nó mang đến nhiều thông tin hữu ích.) → "That" là chủ ngữ thay thế cho cụm danh từ "this film".

Đặc biệt, cụm từ "the fact that…" (sự thật là…) thường được dùng để bắt đầu một câu khi "that" đóng vai trò chủ ngữ.

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronoun)
Minh họa vai trò đại từ của 'that'.

4. "That" như một liên từ (Conjunction)

"That" được sử dụng sau một số động từ, tính từ và danh từ để giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc.

  • He said that he was tired. (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)
  • I am happy that you passed the exam. (Tôi vui vì bạn đã vượt qua kỳ thi.)

5. "That" trong mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Đây là một trong những cách dùng phổ biến và quan trọng nhất của "that". "That" hoạt động như một đại từ quan hệ, dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ đứng trước nó (chỉ người hoặc vật).

Sau that là gì? Sử dụng that trong mệnh đề quan hệ
Vai trò của 'that' trong mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

  • The book that I am reading is interesting. (Cuốn sách mà tôi đang đọc thì thú vị.)
  • The man that you met yesterday is my uncle. (Người đàn ông mà bạn gặp hôm qua là chú của tôi.)

Cấu trúc "So...that" và cách dùng

Cấu trúc "so...that" là một trong những cấu trúc thông dụng nhất liên quan đến "that", dùng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc mức độ.

1. Cấu trúc "So + Adj/Adv + that"

Dùng khi muốn diễn tả một tính từ hoặc trạng từ nào đó đạt đến mức độ cao, dẫn đến một kết quả cụ thể.

Cấu trúc:

  • Subject + to-be/linking verb + so + adj + that + Subject + Verb
  • Subject + verb + so + adv + that + Subject + Verb

Ví dụ:

  • Helen is so pretty that we cannot take our eyes off her. (Helen xinh đến nỗi chúng ta không thể rời mắt khỏi cô ấy.)
  • We did it so well that we won this competition. (Chúng tôi đã làm nó tốt đến mức giành chiến thắng trong cuộc thi này.)

2. Cấu trúc "Such + a/an + Adj + N + that"

Tương tự "so...that", cấu trúc "such...that" cũng diễn tả kết quả do một danh từ hoặc cụm danh từ gây ra.

Cấu trúc:

  • Subject + to-be/linking verb + such + a/an + adj + N + that + Subject + Verb

Ví dụ:

  • It was such a good movie that I watched it twice. (Đó là một bộ phim hay đến nỗi tôi đã xem nó hai lần.)
Cau truc that va cach dung
Minh họa cấu trúc 'so...that' và 'such...that'.

Phân biệt "That" và "Which" trong mệnh đề quan hệ

Sự nhầm lẫn giữa "that" và "which" khi làm đại từ quan hệ là điều khá phổ biến. Dưới đây là cách phân biệt rõ ràng:

  • "That" thường được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses), cung cấp thông tin thiết yếu để nhận diện danh từ đứng trước nó. Mệnh đề này không cần dấu phẩy.
  • "Which" có thể dùng trong cả mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (non-defining relative clauses). Trong mệnh đề không xác định, "which" cung cấp thông tin bổ sung, không thiết yếu để nhận diện danh từ, và mệnh đề này được ngăn cách với phần còn lại của câu bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

  • The car that is parked outside is mine. (Chiếc xe đang đỗ bên ngoài là của tôi - mệnh đề quan hệ xác định, cần thiết để biết xe nào).
  • My car, which is red, is parked outside. (Xe của tôi, chiếc xe màu đỏ, đang đỗ bên ngoài - mệnh đề quan hệ không xác định, thông tin "màu đỏ" là bổ sung).
Phan biet that va which
So sánh cách dùng 'that' và 'which' trong mệnh đề quan hệ.

Bài tập vận dụng

Để củng cố kiến thức về cách dùng "that", hãy thử sức với một số bài tập sau:

Bài tập 1: Chọn "that" hoặc "which"

Hoàn thành các câu sau bằng cách chọn "that" hoặc "which" sao cho phù hợp:

  1. The book ___ I borrowed from the library is very informative.
  2. London, ___ is the capital of England, is a beautiful city.
  3. I lost the watch ___ my father gave me.
  4. This is the house ___ Jack built.
  5. My brother, ___ lives in Hanoi, is a doctor.

Bài tập 2: Điền cấu trúc "so...that" hoặc "such...that"

Điền cấu trúc "so...that" hoặc "such...that" vào chỗ trống:

  1. He ran ___ fast ___ he won the race.
  2. It was ___ interesting book ___ I couldn't put it down.
  3. The weather was ___ cold ___ we had to stay inside.
  4. She is ___ talented ___ she can play five musical instruments.
  5. They bought ___ expensive car ___ they had to take out a loan.
Bai tap van dung cau truc That
Thực hành với các bài tập về cấu trúc 'that'.

Tổng kết

Hiểu rõ và sử dụng thành thạo từ "that" là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao khả năng ngữ pháp tiếng Anh của bạn. "That" không chỉ là một từ vựng đơn thuần mà còn là công cụ mạnh mẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng và biểu đạt ý nghĩa chính xác hơn. Hãy thường xuyên ôn tập và thực hành các cấu trúc đã học để "that" trở thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của bạn.

Bạn đã nắm vững cách sử dụng "that" chưa? Hãy để lại bình luận hoặc chia sẻ những khó khăn bạn gặp phải để chúng ta cùng thảo luận và tìm ra giải pháp tốt nhất!

Bình luận

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.